translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nhân viên" (1件)
nhân viên
日本語 従業員
nhân viên lễ tân
フロントスタッフ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nhân viên" (3件)
nhân viên ngân hàng
日本語 銀行員
Tôi muốn trở thành nhân viên ngân hàng
私は銀行員になりたい
マイ単語
nhân viên thường trú
日本語 駐在員
nhân viên thường trú tại Việt Nam
ベトナムの駐在員
マイ単語
quỹ dự phòng thưởng nhân viên
日本語 賞与積立金
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "nhân viên" (5件)
nhân viên lễ tân
フロントスタッフ
Tôi muốn trở thành nhân viên ngân hàng
私は銀行員になりたい
nhân viên thường trú tại Việt Nam
ベトナムの駐在員
chương trình đào tạo nhân viên mới
新入社員向けのトレーニングプログラム
Trong buổi họp, sếp đã đề cập về phương pháp đánh giá nhân viên
会議中に上司は社員の評価方法について述べた
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)